Bảng chữ/알파벳(자음, 모음)

  • 커리큘럼
  • 질문 및 토론
  • 참고자료

커리큘럼

  • Bảng chữ/알파벳(자음, 모음)

    0:29:30 맛보기

  • phụ âm/알파벳(이중 자음)

    0:20:32

  • nguyên âm/알파벳(이중 모음)

    0:20:11

  • phụ âm cuối/알파벳(끝 자음)

    0:20:24

  • thanh dấu/성조

    0:20:42

  • thanh dấu tổng hợp/복합 성조

    0:23:26

  • những tên địa điểm của Việt Nam/베트남의 지역 이름

    0:23:13

  • chủ ngữ của tiếng Việt/베트남어의 주어 표현

    0:21:29

  • chào hỏi/간단한 인사말

    0:17:36

  • Tên nuốc/나라 이름

    0:19:42

  • loại nghề nghiệp/직업 종류

    0:24:01

  • danh từ liên quan đến địa điểm/장소 관련 명사

    0:21:46

  • danh từ liên quan đến sở thích/취미 관련 명사

    0:26:28

  • con số 1/숫자 (1)

    0:22:11

  • số lớn 2/숫자 (2)

    0:21:15

수강 신청 후에 확인하실 수 있습니다.