• 커리큘럼
  • 질문 및 토론
  • 참고자료

커리큘럼

  • Chào hỏi/인사

    0:22:39 맛보기

  • Quốc tịch/국적

    0:24:09

  • Nghề nghiệp & nơi/직업 & 장소

    0:19:29

  • Tuổi tác/나이

    0:24:45

  • Gia đình/가족

    0:24:22

  • Thời gian 1/시간 1

    0:21:23

  • Thời gian 2시간 2

    0:20:39

  • Sở thích và thói quên/취미와 습관

    0:19:32

  • Khi rảnh/한가할 때

    0:21:16

  • Trạng thái/상태

    0:20:36

  • Đồ vật/물건

    0:20:42

  • Mua sắm/쇼핑

    0:20:18

  • Thời tiết/날씨

    0:19:40

  • Giao thông/교통

    0:19:46

  • Món ăn/음식

    0:19:33

수강 신청 후에 확인하실 수 있습니다.